Nâng cao khả năng giám sát CNTT với NAKIVO: Giải thích về cảnh báo và báo cáo
Việc áp dụng giám sát CNTT trong hạ tầng của tổ chức có thể nâng cao độ tin cậy và giúp ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng, lỗi hệ thống và thời gian ngừng hoạt động. Có nhiều phương pháp khác nhau để triển khai giám sát CNTT, bao gồm việc sử dụng các công cụ chuyên dụng hoặc các tính năng tích hợp sẵn. Dù áp dụng phương pháp nào, bạn cũng có thể xem dữ liệu giám sát khi cần thiết hoặc cấu hình các cảnh báo và báo cáo tự động để nhận thông báo về các sự kiện quan trọng. Bài viết này sẽ giải thích cách nâng cao chiến lược giám sát CNTT thông qua việc sử dụng cảnh báo và báo cáo.
Tầm quan trọng của việc giám sát và báo cáo CNTT đối với doanh nghiệp
Việc giám sát CNTT là vô cùng quan trọng đối với các tổ chức vì nó giúp đảm bảo rằng hạ tầng CNTT đang hoạt động đúng cách và ổn định.
Maximizing uptime and reliability. Các hệ thống kinh doanh quan trọng thường yêu cầu hoạt động 24/7. Những hệ thống này được sử dụng trong các ngành như y tế, tài chính và các nhà cung cấp dịch vụ khác, nơi thời gian ngừng hoạt động có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. May mắn thay, có thể ngăn chặn những vấn đề này nếu bạn triển khai và cấu hình đúng cách một hệ thống giám sát CNTT.Việc phát hiện vấn đề chủ động giúp các quản trị viên phát hiện kịp thời các vấn đề tiềm ẩn như quá tải máy chủ, lỗi ứng dụng, sự cố phần cứng và suy giảm hiệu suất trước khi chúng dẫn đến các sự cố nghiêm trọng. Cách tiếp cận chủ động này cho phép các quản trị viên can thiệp và thực hiện các biện pháp khắc phục trước khi chúng gây ảnh hưởng tiêu cực đến máy chủ, máy ảo (VM), hoạt động kinh doanh và người dùng cuối. Việc nhận được các báo cáo chỉ ra các vấn đề tiềm ẩn giúp việc giám sát và quản trị CNTT trở nên hiệu quả hơn.
Enhancing security. Giám sát CNTT được sử dụng để phát hiện các nỗ lực truy cập trái phép, lưu lượng mạng bất thường và các hoạt động đáng ngờ khác có thể là dấu hiệu của một cuộc tấn công mạng. Cách tiếp cận này cho phép các quản trị viên phát hiện các mối đe dọa an ninh kịp thời. Một số ngành phải tuân thủ các yêu cầu quy định đòi hỏi việc giám sát liên tục hệ thống CNTT để tránh bị phạt.Improving performance and efficiency. Các quản trị viên có thể tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên trên máy chủ, máy ảo và thiết bị mạng bằng cách cấu hình giám sát CNTT và cảnh báo. Cấu hình các công cụ giám sát CNTT để theo dõi việc sử dụng CPU, bộ nhớ và băng thông nhằm phân tích sâu hơn dữ liệu này giúp bạn hiểu rõ hơn những gì cần cải thiện. Kết quả là, các tổ chức có thể tối ưu hóa tài nguyên và giảm lãng phí để đạt được hiệu quả cao trong hệ thống CNTT của mình. Điều này cũng giúp các quản trị viên xác định các điểm nghẽn và nâng cao hiệu suất.Improving business continuity and disaster recovery. Phát hiện sớm các sự cố là một trong những lý do chính khiến các quản trị viên của tổ chức nên cấu hình hệ thống giám sát CNTT với các thông báo. Cách tiếp cận này có thể phát hiện sớm các dấu hiệu hỏng dữ liệu, sự cố ứng dụng và lỗi phần cứng để ngăn ngừa mất dữ liệu. Ngăn ngừa mất dữ liệu là điều cần thiết để duy trì duy trì hoạt động kinh doanh. Bằng cách sử dụng các công cụ giám sát với các thông báo đã được cấu hình, các quản trị viên có thể đảm bảo rằng các hệ thống sao lưu và kế hoạch khắc phục thảm họa đã được kiểm tra và đang hoạt động chính xác. Điều này có thể đảm bảo rằng doanh nghiệp có thể khôi phục dữ liệu và khối lượng công việc một cách nhanh chóng trong trường hợp xảy ra thảm họa.Improving customer experience. Khách hàng mong muốn các dịch vụ luôn sẵn sàng mọi lúc. Việc cấu hình hệ thống giám sát CNTT để theo dõi máy chủ, máy ảo (VM), thiết bị mạng và các ứng dụng liên quan đến hoạt động của trang web giúp đảm bảo rằng các trang web và dịch vụ luôn sẵn sàng cho khách hàng. Không chỉ tính sẵn sàng của tài nguyên mà hiệu suất cũng được giám sát để mang lại dịch vụ tốt nhất.Việc nhận được các báo cáo bao gồm thông tin về các sự cố có thể giúp giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng. Các báo cáo này chứa thông tin cần thiết để quản trị viên giải quyết sự cố càng sớm càng tốt. Những hành động này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến khách hàng và do đó, khách hàng có trải nghiệm tích cực.
Cost management. Cấu hình giám sát chủ động có thể ngăn chặn thời gian ngừng hoạt động. Thời gian ngừng hoạt động không mong muốn có thể gây tốn kém vì tổ chức mất doanh thu và phải chi tiêu tài nguyên để khôi phục dữ liệu và hạ tầng. Giám sát kèm thông báo cảnh báo cho phép quản trị viên khắc phục sự cố nhanh nhất có thể và giảm thiểu rủi ro ngừng hoạt động.
Hiểu về cảnh báo trong giám sát CNTT
Cấu hình cảnh báo cho hệ thống giám sát CNTT giúp cải thiện thời gian phản ứng của quản trị viên để nhận biết vấn đề và khắc phục nhanh hơn. Nếu chỉ cấu hình các tài nguyên như trang web có biểu đồ và thống kê, thì quản trị viên hệ thống chỉ có thể phát hiện vấn đề khi kiểm tra trang web chứa thông tin giám sát. Quản trị viên có nhiều nhiệm vụ khác nhau và thường không thể theo dõi liên tục trang web hiển thị trạng thái hạ tầng CNTT.
Khi các cảnh báo được cấu hình, quản trị viên sẽ nhận được thông báo về sự cố, vấn đề tiềm ẩn, sự cố hoặc các sự kiện quan trọng hoặc đáng ngờ khác ngay khi có thể. Thường có thể cấu hình khoảng thời gian, ví dụ: một thông báo có thể được gửi sau 1 phút hoặc 5 phút kể từ khi hệ thống giám sát phát hiện sự cố.
Nhờ đó, quản trị viên hệ thống có thể phát hiện sự cố nhanh hơn, phản ứng kịp thời để khắc phục vấn đề và tránh những hậu quả tiêu cực. Có thể sử dụng các phương thức thông báo khác nhau, chẳng hạn như thông báo qua email, SMS, Skype, v.v., tùy thuộc vào phần mềm giám sát CNTT.
Cảnh báo là gì và tại sao chúng lại quan trọng?
Cảnh báo là các thông báo được kích hoạt khi một sự kiện cụ thể xảy ra và các điều kiện hoặc ngưỡng thích hợp được đáp ứng trong hệ thống CNTT. Các điều kiện này có thể dựa trên các sự kiện khác nhau, bao gồm:
Performance issues:Tỷ lệ sử dụng CPU cao, cạn kiệt bộ nhớ, thời gian phản hồi chậmResource thresholds:Dung lượng đĩa sắp hết, băng thông mạng bị quá tảiSystem failures:Máy chủ bị treo, lỗi ứng dụng, gián đoạn dịch vụSecurity incidents:Các nỗ lực truy cập trái phép, phát hiện phần mềm độc hại, lưu lượng mạng bất thườngOperational events:Lỗi sao lưu, khởi động lại dịch vụ, thay đổi cấu hình
Khi một cảnh báo được kích hoạt, hệ thống giám sát sẽ tạo ra một thông báo cảnh báo, và thông báo này được gửi đến người dùng liên quan, chủ yếu là quản trị viên CNTT, qua các kênh khác nhau. Các cảnh báo này chứa thông tin về sự cố, bao gồm mức độ nghiêm trọng, hệ thống hoặc thành phần bị ảnh hưởng và các hành động được khuyến nghị.
Các chỉ số chính cần giám sát
CPU utilization. Việc giám sát mức sử dụng CPU là cần thiết để đảm bảo có đủ tài nguyên về sức mạnh xử lý cho các máy chủ và hệ thống. Điều này rất quan trọng để xử lý khối lượng công việc mà không bị quá tải. Mức sử dụng CPU cao có thể là dấu hiệu cho thấy hệ thống đang bị quá tải. Tỷ lệ sử dụng CPU thấp cho thấy có đủ tài nguyên hoặc tài nguyên CPU đang bị sử dụng không hiệu quả.
Memory (RAM) usage. Các ứng dụng và dịch vụ cần đủ bộ nhớ để hoạt động trơn tru, và thông số bộ nhớ là yếu tố quan trọng trong bối cảnh này. Các quản trị viên nên theo dõi việc sử dụng RAM để ngăn chặn tình trạng tắc nghẽn bộ nhớ, điều này có thể gây suy giảm hiệu suất và thậm chí làm hệ thống bị treo. Hãy chú ý đến việc sử dụng bộ nhớ quá mức, phân bổ bộ nhớ không đủ và rò rỉ bộ nhớ.
Disk usage and I/O performance. Dung lượng đĩa và hiệu suất đầu vào/đầu ra (I/O) là các chỉ số quan trọng đối với việc lưu trữ dữ liệu. Bạn nên theo dõi các thông số này để ngăn chặn các vấn đề liên quan đến lưu trữ, bao gồm cả các vấn đề về hiệu suất. Hãy chú ý đến việc sử dụng đĩa cao, sự gia tăng nhanh chóng của dung lượng đĩa đã sử dụng, độ trễ cao khi đọc/ghi dữ liệu và thời gian chờ I/O thường xuyên. Hành vi bất thường liên quan đến các thông số này có thể cho thấy các vấn đề lưu trữ tiềm ẩn.
Network bandwidth and latency. Hiệu suất mạng ảnh hưởng đến tất cả các hoạt động trong văn phòng hoặc trung tâm dữ liệu vì máy tính, máy chủ và máy ảo được kết nối với nhau qua mạng. Hiệu suất mạng rất quan trọng đối với các dịch vụ cung cấp cho khách hàng. Việc giám sát băng thông và độ trễ mạng cho phép bạn phát hiện các điểm nghẽn và các vấn đề khác, đồng thời khắc phục chúng kịp thời để sử dụng tài nguyên mạng một cách hiệu quả. Hãy chú ý đến mức sử dụng mạng cao, mất gói tin và độ trễ cao vì các chỉ số này là dấu hiệu của hiệu suất chậm và các vấn đề về kết nối mạng.
Service and process availability. Các quy trình quan trọng được thực thi trong hệ điều hành trên máy chủ hoặc máy ảo, và chúng phải luôn sẵn sàng để đáp ứng nhu cầu kinh doanh. Việc giám sát các dịch vụ và tính sẵn sàng của chúng đảm bảo rằng các dịch vụ quan trọng luôn hoạt động bình thường. Để đảm bảo tính sẵn sàng của dịch vụ, các quản trị viên nên theo dõi thời gian hoạt động liên tục, tần suất khởi động lại dịch vụ và các sự cố của quy trình.
Database performance. Cơ sở dữ liệu thường là một phần của các giải pháp phức tạp hơn, bao gồm cả các ứng dụng web. Hơn nữa, hầu hết các giải pháp phần mềm dành cho sử dụng nội bộ trong tổ chức đều yêu cầu cơ sở dữ liệu. Vì những lý do này, việc giám sát hiệu suất và tính sẵn sàng của cơ sở dữ liệu là rất quan trọng. Giám sát cơ sở dữ liệu đảm bảo rằng dữ liệu có thể truy cập được và các hoạt động liên quan diễn ra trơn tru. Khi giám sát cơ sở dữ liệu, hãy tập trung vào thời gian phản hồi truy vấn, các truy vấn chạy chậm, khóa cơ sở dữ liệu và việc sử dụng nhóm kết nối, vì các chỉ số này rất quan trọng đối với sức khỏe của cơ sở dữ liệu.
Báo cáo cho giám sát CNTT
Báo cáo được sử dụng để cung cấp những thông tin có cấu trúc và có thể hành động từ lượng dữ liệu khổng lồ được thu thập bởi các công cụ giám sát. Báo cáo chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin có thể đọc và hiểu được cho những người làm việc trong tổ chức và chủ yếu là các quản trị viên CNTT. Sau khi xem xét các báo cáo, các quản trị viên và ban quản lý có thể đưa ra quyết định có căn cứ. Điều này cho phép các đội ngũ CNTT tối ưu hóa hiệu suất, ngăn chặn sự cố và cải thiện tính liên tục của hoạt động kinh doanh.
Các báo cáo có thể làm nổi bật các bất thường mà không thể nhận ra khi kiểm tra các cảnh báo. Dữ liệu trong báo cáo được tổng hợp để thuận tiện hơn, giúp tránh việc phải tìm kiếm thủ công các chỉ số quan trọng và sắp xếp dữ liệu đã thu thập. Nhờ đó, các quản trị viên có cái nhìn tổng quan ở mức cao về toàn bộ hạ tầng và các thành phần quan trọng nhất. Việc nắm bắt các điều kiện dẫn đến sự cố có thể được các quản trị viên sử dụng để phản ứng nhanh với sự cố và thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
Giám sát với NAKIVO Backup & Replication
NAKIVO Backup & Replication có thể giúp bạn giám sát các thành phần của hạ tầng CNTT. Truy cập phần Monitoring trong giao diện web, thêm các mục được giám sát và kiểm tra các biểu đồ hiển thị các chỉ số được hỗ trợ của hạ tầng VMware vSphere .

Bạn có thể chọn các mục để giám sát, chẳng hạn như các máy chủ ESXi hoặc cụm, các máy ảo VMware và các kho dữ liệu trong Monitoring > Metrics. 
Cấu hình cảnh báo trong giải pháp NAKIVO
Bạn có thể cấu hình cảnh báo trong giải pháp NAKIVO để nhận thông báo về các vấn đề tiềm ẩn càng sớm càng tốt, giúp bạn xử lý chúng kịp thời trước khi chúng dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
- Truy cập
Monitoring>Alerts, chọn tabAlert Template Managementvà nhấp vào+để thêm cảnh báo cho các mục cụ thể.
- Chọn các mục được giám sát mà cảnh báo sẽ được kích hoạt. Bạn có thể chọn máy chủ ESXi, máy ảo (VM) hoặc kho dữ liệu. Nhấp vào
Nextđể tiếp tục.
- Cấu hình quy tắc cho mẫu cảnh báo mới. Nhấp vào
+và chọn điều kiện quy tắc. Ví dụ: bạn có thể thiết lập mẫu quy tắc cảnh báo phải được kích hoạt nếu mức sử dụng bộ nhớ trung bình của máy chủ vượt quá 90% trong 1 giờ. Bạn có thể thêm nhiều quy tắc cho một mẫu cảnh báo.
- Cấu hình cài đặt cho mẫu cảnh báo. Nhập tên và mô tả cảnh báo, sau đó chọn mức độ nghiêm trọng. Bạn có thể chọn hộp kiểm để
send an email notification when this alert is triggeredvà nhập nhiều địa chỉ email của những người nhận cần nhận thông báo cảnh báo. Nhấp vàoFinish.
Cấu hình báo cáo trong giải pháp NAKIVO
- Để cấu hình báo cáo, hãy truy cập
Monitoring>Reports, nhấp vào+và nhấnReport.
- Bạn có thể chọn một trong các loại nguồn được hỗ trợ:
- Tổng quan về hạ tầng – thông tin về các máy chủ vCenter, các máy chủ ESXi được quản lý bởi vCenter và các máy chủ ESXi độc lập
- Hiệu suất máy ảo
- Dung lượng kho dữ liệu
- Hiệu suất máy chủ
- Báo cáo bảo vệ
Sau khi chọn loại nguồn, hãy chọn các mục cần bao gồm trong báo cáo. Trong ảnh chụp màn hình bên dưới, bạn có thể thấy rằng
Infrastructure Overviewđã được chọn trong danh sách thả xuống và một máy chủ ESXi đã được chọn để đưa vào báo cáo. Nhấp vàoNextđể tiếp tục.
- Cấu hình khoảng thời gian và ngày tháng cho báo cáo. Ví dụ: bạn có thể tạo báo cáo cho 30 ngày gần nhất.

- Cấu hình cài đặt báo cáo. Nhập tên và mô tả báo cáo hiển thị. Tùy chọn, trong phần
Notifications, chọn hộp kiểm để gửi báo cáo đến các địa chỉ email đã chỉ định. Nhập địa chỉ email và nhấnEnterđể áp dụng địa chỉ email này. Bạn có thể nhập nhiều địa chỉ email. NhấnFinishđể lưu cài đặt cho việc tạo báo cáo.
- Bạn có thể xuất báo cáo sang tệp. Truy cập
Monitoring>Reportsvà chọn các báo cáo bạn muốn xuất (đánh dấu vào ô chọn). Nhấp vào nút…(thêm tùy chọn), nhấp vàoExport, và trong hộp thoại, chọn định dạng tệp (PDF hoặc CSV). NhấnExport.
Kết luận
Việc giám sát cơ sở hạ tầng CNTT có thể cải thiện hiệu quả quản trị, đảm bảo tính liên tục của hoạt động kinh doanh và tiết kiệm chi phí. Bạn nên cấu hình các công cụ giám sát CNTT để gửi cảnh báo và báo cáo nhằm phản ứng sớm với sự cố, từ đó ngăn chặn các vấn đề tiềm ẩn và khắc phục các vấn đề hiện có càng sớm càng tốt. Sử dụng NAKIVO Backup & Replication để bảo vệ dữ liệu của bạn, bao gồm các máy ảo VMware, cũng như giám sát cơ sở hạ tầng vSphere và các tác vụ bảo vệ dữ liệu.